động hình

động hình

Một vận động viên bơi lội thực hiện các động tác nhờ vào động hình đã được rèn luyện.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tâm lý học):
    • Động hình: Một khái niệm trong tâm lý học chỉ hệ thống các phản xạ điều kiện đã được hình thành củng cố vững chắc, trở thành một phức hợp hoạt động thần kinh tự động, ổn định tính chất động. cơ sở của thói quen, kỹ năng hành vi tự động hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc lái xe thành thạo kết quả của một động hình đã được thiết lập vững chắc. (Hành động lái xe không cần suy nghĩ từng bước nhờ vào hệ thống phản xạ tự động.)
    • Động hình giúp chúng ta thực hiện nhiều công việc hàng ngày một cách nhanh chóng hiệu quả. (Các thao tác như đánh răng, phím trở nên tự động nhờ động hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong nghiên cứu tâm lý - sinh lý học: Khái niệm "động hình" thường được dùng để phân tích chế hình thành thói quen, kỹ năng vận động các quá trình học tập phức tạp.
    • Nhà nghiên cứu đang tìm hiểu về sự hình thành động hình trong não bộ của vận động viên.
  • Ý nghĩa trong giáo dục rèn luyện: Việc xây dựng động hình đúng đắn mục tiêu quan trọng của quá trình đào tạo kỹ năng.
    • Giáo viên cần giúp học sinh thiết lập động hình đúng ngay từ đầu khi học một ngoại ngữ mới.
Biến thể từ liên quan
  • Định hình (động từ): Làm cho trở nên ổn định, hình thức nhất định. (Khác với "động hình" một danh từ chuyên môn).
  • Khuôn mẫu (danh từ): Mẫu sẵn, cách thức cố định. (Gần nghĩa nhưng thiếu tính "động" - tức là tính chất của một quá trình hoạt động thần kinh linh hoạt).
  • Thói quen (danh từ): Tập quán, điều đã thành nếp do lặp đi lặp lại. ( một biểu hiện bên ngoài có thể thấy được của động hình bên trong).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh chuyên môn)
  • Khuôn động (ít dùng): Cách gọi khác, nhấn mạnh vào tính chất "khuôn mẫu" "vận động".
  • Định hình động lực (cụm từ giải thích): Cụm từ dùng để giải thích hơn bản chất của khái niệm.
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ "động hình" chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, sách giáo khoa, hoặc các bài viết chuyên ngành tâm lý học, sinh lý học thần kinh, giáo dục học. Ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Phân biệt: Tránh nhầm lẫn với từ "động" (chuyển động) "hình" (hình dạng) khi đứng riêng. "Động hình" một thuật ngữ khoa học nguyên khối.